minor key

minor key

A pianist plays a somber melody in a minor key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng thứ: Trong âm nhạc, "minor key" (giọng thứ) một hệ thống các nốt nhạc dựa trên thang âm thứ (minor scale). Giọng thứ thường mang lại cảm giác buồn bã, u tối, hoặc trầm lắng, trái ngược với giọng trưởng (major key) thường vui tươi sáng sủa.
dụ sử dụng
  • (Bài hát được viếtgiọng thứ, điều này mang lại cảm giác u sầu.)
  • (Nhiều tác phẩm cổ điểngiọng thứ gợi lên những cảm xúc sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a minor key": (nghĩa bóng) Mô tả một tình huống hoặc không khí u ám, thiếu vui vẻ.
    • The meeting was in a minor key after the bad news. (Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí u ám sau tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Minor scale (danh từ): thang âm thứ.
    • Learning the minor scale is essential for understanding minor keys. (Học thang âm thứ cần thiết để hiểu giọng thứ.)
  • Major key (danh từ): giọng trưởng (đối lập với giọng thứ).
    • The piece shifts from a minor key to a major key for the chorus. (Bản nhạc chuyển từ giọng thứ sang giọng trưởngđoạn điệp khúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Giọng thứ: (cùng nghĩa, thuật ngữ âm nhạc tiếng Việt tương đương).
    • ấy thích hát các bàigiọng thứ chúng sâu lắng. (She likes singing songs in a minor key because they are profound.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "minor key".
Thành ngữ liên quan
  • "in a minor key": (nghĩa bóng) Mô tả điều đó buồn bã hoặc kém vui vẻ.
    • The party ended in a minor key after the argument. (Bữa tiệc kết thúc trong tâm trạng buồn bã sau cuộc tranh cãi.)