minor key
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng thứ: Trong âm nhạc, "minor key" (giọng thứ) là một hệ thống các nốt nhạc dựa trên thang âm thứ (minor scale). Giọng thứ thường mang lại cảm giác buồn bã, u tối, hoặc trầm lắng, trái ngược với giọng trưởng (major key) thường vui tươi và sáng sủa.
Ví dụ sử dụng
- (Bài hát được viết ở giọng thứ, điều này mang lại cảm giác u sầu.)
- (Nhiều tác phẩm cổ điển ở giọng thứ gợi lên những cảm xúc sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a minor key": (nghĩa bóng) Mô tả một tình huống hoặc không khí u ám, thiếu vui vẻ.
- The meeting was in a minor key after the bad news. (Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí u ám sau tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Minor scale (danh từ): thang âm thứ.
- Learning the minor scale is essential for understanding minor keys. (Học thang âm thứ là cần thiết để hiểu giọng thứ.)
- Major key (danh từ): giọng trưởng (đối lập với giọng thứ).
- The piece shifts from a minor key to a major key for the chorus. (Bản nhạc chuyển từ giọng thứ sang giọng trưởng ở đoạn điệp khúc.)
Từ đồng nghĩa
- Giọng thứ: (cùng nghĩa, thuật ngữ âm nhạc tiếng Việt tương đương).
- Cô ấy thích hát các bài ở giọng thứ vì chúng sâu lắng. (She likes singing songs in a minor key because they are profound.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "minor key".
Thành ngữ liên quan
- "in a minor key": (nghĩa bóng) Mô tả điều gì đó buồn bã hoặc kém vui vẻ.
- The party ended in a minor key after the argument. (Bữa tiệc kết thúc trong tâm trạng buồn bã sau cuộc tranh cãi.)